及其
jíqí
cập kì
(liên từ nối hai danh từ) và của...; và của họ...; và của anh ấy...; và của cô ấy...
及其 (jíqí, Hán Việt: cập kì) nghĩa là (liên từ nối hai danh từ) và của...; và của họ...; và của anh ấy...; và của cô ấy.... Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
及 cập · 15 từ
及时jíshíkịp thời来不及láibujíkhông có đủ thời gian来得及láidejícó đủ thời gian以及yǐjícũng như及格jígéđậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra普及pǔjílan rộng涉及shèjíliên quan迫不及待pòbùjídàinóng lòng