Tâm HSK

来得及

láidejí
lai đắc cập
có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được

来得及 (láidejí, Hán Việt: lai đắc cập) nghĩa là có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

得 đắc · 57 từ

及 cập · 15 từ