Tâm HSK

以及

yǐjí
dĩ cập
cũng như; cũng; và

以及 (yǐjí, Hán Việt: dĩ cập) nghĩa là cũng như; cũng; và. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

及 cập · 15 từ