来不及 (láibují, Hán Việt: lai bất cập) nghĩa là không có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
来 lai · 66 từ
起来qǐlaiđứng dậy, dậy出来chūlaiđi ra回来huílaiquay về下来xiàlaiđi xuống过来guòlailại đây, đi qua đây进来jìnlaiđi vào上来shànglaiđi lên来自láizìđến từ
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được