Tâm HSK

游泳池

yóuyǒngchí
du vịnh trì
hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]

游泳池 (yóuyǒngchí, Hán Việt: du vịnh trì) nghĩa là hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

游 du · 17 từ

泳 vịnh · 2 từ

池 trì · 4 từ