Tâm HSK

纳税

nàshuì
nạp thuế
nộp thuế

纳税 (nàshuì, Hán Việt: nạp thuế) nghĩa là nộp thuế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 纳税

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纳 nạp · 10 từ

税 thuế · 5 từ