Tâm HSK

税收

shuìshōu
thuế thu
thuế, sự thu thuế

税收 (shuìshōu, Hán Việt: thuế thu) nghĩa là thuế, sự thu thuế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

税 thuế · 5 từ

收 thu · 33 từ