Tâm HSK

纳税人

nàshuìrén
nạp thuế nhân
người nộp thuế

纳税人 (nàshuìrén, Hán Việt: nạp thuế nhân) nghĩa là người nộp thuế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纳 nạp · 10 từ

税 thuế · 5 từ

人 nhân · 142 từ