Tâm HSK

关税

guānshuì
quan thuế
thuế hải quan; thuế quan

关税 (guānshuì, Hán Việt: quan thuế) nghĩa là thuế hải quan; thuế quan. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

关 quan · 31 từ

税 thuế · 5 từ