Tâm HSK

工商界

gōngshāngjiè
công thương giới
ngành công nghiệp; giới kinh doanh

工商界 (gōngshāngjiè, Hán Việt: công thương giới) nghĩa là ngành công nghiệp; giới kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

商 thương · 20 từ

界 giới · 15 từ