工商界 (gōngshāngjiè, Hán Việt: công thương giới) nghĩa là ngành công nghiệp; giới kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
工 công · 39 từ
工作gōngzuòlàm việc工作日gōngzuòrìngày làm việc工人gōngréncông nhân工资gōngzītiền lương工厂gōngchǎngnhà máy打工dǎgōnglàm công việc tạm thời hoặc không…员工yuángōngnhân viên工具gōngjùcông cụ
商 thương · 20 từ
商场shāngchǎngtrung tâm thương mại商店shāngdiàncửa hàng商品shāngpǐnhàng hóa商量shāngliangtrao đổi商业shāngyèkinh doanh商人shāngrénthương nhân商务shāngwùcông việc thương mại商标shāngbiāonhãn hiệu