Tâm HSK

趋于

qūyú
xu vu
có xu hướng

趋于 (qūyú, Hán Việt: xu vu) nghĩa là có xu hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

趋 xu · 3 từ

于 vu · 45 từ