Tâm HSK

日趋

rìqū
nhật xu
(tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần

日趋 (rìqū, Hán Việt: nhật xu) nghĩa là (tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

趋 xu · 3 từ