Tâm HSK

边界

biānjiè
biên giới
ranh giới; biên giới

边界 (biānjiè, Hán Việt: biên giới) nghĩa là ranh giới; biên giới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

边 biên · 32 từ

界 giới · 15 từ