Tâm HSK

界定

jièdìng
giới định
định nghĩa; phân định

界定 (jièdìng, Hán Việt: giới định) nghĩa là định nghĩa; phân định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

界 giới · 15 từ

定 định · 49 từ