Tâm HSK

容颜

róngyán
dung nhan
diện mạo; nước da

容颜 (róngyán, Hán Việt: dung nhan) nghĩa là diện mạo; nước da. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

容 dung · 24 từ

颜 nhan · 3 từ