Tâm HSK

税务

shuìwù
thuế vụ
dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước

税务 (shuìwù, Hán Việt: thuế vụ) nghĩa là dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

税 thuế · 5 từ

务 vụ · 24 từ