Tâm HSK

清单

qīngdān
thanh đan
danh sách mục

清单 (qīngdān, Hán Việt: thanh đan) nghĩa là danh sách mục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

单 đan · 20 từ