炼 liànluyệnluyện; chế luyện HSK 7–9 炼 (liàn, Hán Việt: luyện) nghĩa là luyện; chế luyện. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 炼 Cụm từ thường gặp có 炼锻炼duànliànrèn luyện提炼tíliànchiết xuất