Tâm HSK

提炼

tíliàn
đề luyện
chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.); tinh chế; làm tinh khiết

提炼 (tíliàn, Hán Việt: đề luyện) nghĩa là chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.); tinh chế; làm tinh khiết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

炼 luyện · 2 từ