锻炼 (duànliàn, Hán Việt: đoán luyện) nghĩa là rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
锻炼 (duànliàn, Hán Việt: đoán luyện) nghĩa là rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.