官僚主义 (guānliáozhǔyì, Hán Việt: quan liêu chủ nghĩa) nghĩa là chủ nghĩa quan liêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
官 quan · 13 từ
法官fǎguānthẩm phán官员guānyuánquan chức官方guānfāngchính phủ器官qìguāncơ quan军官jūnguānsĩ quan官司guānsivụ kiện警官jǐngguāncảnh sát打官司dǎguānsikhởi kiện
僚 liêu · 2 từ
主 chủ · 45 từ
主要zhǔyàochính主意zhǔyikế hoạch主题zhǔtíchủ đề主任zhǔrèngiám đốc主席zhǔxíchủ tịch主人zhǔrénchủ主动zhǔdòngchủ động主持zhǔchíphụ trách