Tâm HSK

鼻子

bízi
tị tử
mũi

鼻子 (bízi, Hán Việt: tị tử) nghĩa là mũi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鼻 tị · 2 từ

子 tử · 146 từ