醋 cùthốgiấm; ghen tuông (trong tình yêu) HSK 6 醋 (cù, Hán Việt: thố) nghĩa là giấm; ghen tuông (trong tình yêu). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 醋