Tâm HSK

身心

shēnxīn
thân tâm
thể chất và tinh thần; tinh thần và thể chất

身心 (shēnxīn, Hán Việt: thân tâm) nghĩa là thể chất và tinh thần; tinh thần và thể chất. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

心 tâm · 105 từ