Tâm HSK

蒸

zhēng
chưng
bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)

蒸 (zhēng, Hán Việt: chưng) nghĩa là bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 蒸