Tâm HSK

蒸发

zhēngfā
chưng phát
bốc hơi; sự bốc hơi

蒸发 (zhēngfā, Hán Việt: chưng phát) nghĩa là bốc hơi; sự bốc hơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ