蒸发 (zhēngfā, Hán Việt: chưng phát) nghĩa là bốc hơi; sự bốc hơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
蒸发 (zhēngfā, Hán Việt: chưng phát) nghĩa là bốc hơi; sự bốc hơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.