Tâm HSK

化身

huàshēn
hóa thân
hoá thân; chuyển kiếp; hiện thân (ý tưởng trừu tượng)

化身 (huàshēn, Hán Việt: hóa thân) nghĩa là hoá thân; chuyển kiếp; hiện thân (ý tưởng trừu tượng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ

身 thân · 38 từ