崛起 (juéqǐ, Hán Việt: quật khởi) nghĩa là nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
崛起 (juéqǐ, Hán Việt: quật khởi) nghĩa là nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.