Tâm HSK

崛起

juéqǐ
quật khởi
nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện

崛起 (juéqǐ, Hán Việt: quật khởi) nghĩa là nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ