Tâm HSK

点子

diǎnzi
điểm tử
đốm; chấm; điểm

点子 (diǎnzi, Hán Việt: điểm tử) nghĩa là đốm; chấm; điểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

点 điểm · 38 từ

子 tử · 146 từ