点子 (diǎnzi, Hán Việt: điểm tử) nghĩa là đốm; chấm; điểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
点 điểm · 38 từ
有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút地点dìdiǎnnơi晚点wǎndiǎntrễ重点chóngdiǎnkể lại特点tèdiǎnđặc điểm缺点quēdiǎnđiểm yếu优点yōudiǎnưu điểm点头diǎntóugật đầu