苍蝇 (cāngying, Hán Việt: thương dăng) nghĩa là con ruồi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
苍蝇 (cāngying, Hán Việt: thương dăng) nghĩa là con ruồi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.