Tâm HSK

苍白

cāngbái
thương bạch
nhợt nhạt; xanh xao

苍白 (cāngbái, Hán Việt: thương bạch) nghĩa là nhợt nhạt; xanh xao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

苍 thương · 2 từ

白 bạch · 17 từ