纱 shāsasợi bông; vải muslin HSK 7–9 纱 (shā, Hán Việt: sa) nghĩa là sợi bông; vải muslin. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 纱 Cụm từ thường gặp có 纱婚纱hūnshāváy cưới