Tâm HSK

开办

kāibàn
khai bạn
mở; bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.); thành lập

开办 (kāibàn, Hán Việt: khai bạn) nghĩa là mở; bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.); thành lập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

办 bạn · 18 từ