Tâm HSK

去向

qùxiàng
khứ hướng
hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích

去向 (qùxiàng, Hán Việt: khứ hướng) nghĩa là hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

去 khứ · 21 từ

向 hướng · 25 từ