重量级 (zhòngliàngjí, Hán Việt: trọng lượng cấp) nghĩa là hạng nặng (quyền anh, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
重 trọng · 52 từ
重要zhòngyàoquan trọng严重yánzhòngnghiêm trọng重新chóngxīnlại重点chóngdiǎnkể lại尊重zūnzhòngtôn kính重视zhòngshìcoi trọng体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể重大zhòngdàlớn
量 lượng · 28 từ
大量dàliànglượng lớn质量zhìliàngchất lượng数量shùliàngsố lượng商量shāngliangtrao đổi少量shǎoliàngmột chút力量lìliangsức mạnh尽量jǐnliàngcàng nhiều càng tốt含量hánliànghàm lượng