视角
shìjiǎo
thị giác
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện…
视角 (shìjiǎo, Hán Việt: thị giác) nghĩa là góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
视 thị · 30 từ
电视diànshìtruyền hình视频shìpínvideo重视zhòngshìcoi trọng电视剧diànshìjùphim truyền hình电视台diànshìtáiđài truyền hình忽视hūshìsao nhãng视为shìwéixem như影视yǐngshìphim và truyền hình