Tâm HSK

视角

shìjiǎo
thị giác
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện…

视角 (shìjiǎo, Hán Việt: thị giác) nghĩa là góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

视 thị · 30 từ

角 giác · 8 từ