三角 (sānjiǎo, Hán Việt: tam giác) nghĩa là hình tam giác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
三 tam · 9 từ
再三zàisānhết lần này đến lần khác三明治sānmíngzhìbánh sandwich三维sānwéiba chiều接二连三jiēèrliánsānhết cái này đến cái khác三番五次sānfānwǔcìlặp đi lặp lại举一反三jǔyīfǎnsānnêu một suy ra ba丢三落四diūsānlàsìđãng trí朝三暮四zhāosānmùsìnghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng…