Tâm HSK

三角

sānjiǎo
tam giác
hình tam giác

三角 (sānjiǎo, Hán Việt: tam giác) nghĩa là hình tam giác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

三 tam · 9 từ

角 giác · 8 từ