Tâm HSK

爱国

àiguó
ái quốc
yêu nước; ái quốc

爱国 (àiguó, Hán Việt: ái quốc) nghĩa là yêu nước; ái quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

爱 ái · 21 từ

国 quốc · 37 từ