爱国 (àiguó, Hán Việt: ái quốc) nghĩa là yêu nước; ái quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
爱 ái · 21 từ
爱好àihàosở thích可爱kěàiđáng yêu喜爱xǐàithích爱人àirenvợ hoặc chồng爱情àiqínglãng mạn爱心àixīnlòng trắc ẩn亲爱qīnàithân yêu恋爱liànàiyêu lãng mạn