Tâm HSK

剥

bāo
bác
bóc; gọt; lột

剥 (bāo, Hán Việt: bác) nghĩa là bóc; gọt; lột. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • bāo bóc; gọt; lột
  • bō bóc; lột; lột da

Cụm từ thường gặp có 剥