三明治 (sānmíngzhì, Hán Việt: tam minh trì) nghĩa là bánh sandwich (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
三 tam · 9 từ
再三zàisānhết lần này đến lần khác三角sānjiǎohình tam giác三维sānwéiba chiều接二连三jiēèrliánsānhết cái này đến cái khác三番五次sānfānwǔcìlặp đi lặp lại举一反三jǔyīfǎnsānnêu một suy ra ba丢三落四diūsānlàsìđãng trí朝三暮四zhāosānmùsìnghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng…
明 minh · 37 từ
明年míngniánnăm sau明天míngtiānngày mai明白míngbairõ ràng聪明cōngmingthông minh证明zhèngmíngbằng chứng说明shuōmínggiải thích说明书shuōmíngshūsách hướng dẫn kỹ thuật明显míngxiǎnrõ ràng