Tâm HSK

三明治

sānmíngzhì
tam minh trì
bánh sandwich (từ mượn)

三明治 (sānmíngzhì, Hán Việt: tam minh trì) nghĩa là bánh sandwich (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

三 tam · 9 từ

明 minh · 37 từ

治 trì · 13 từ