棱角 (léngjiǎo, Hán Việt: lăng giác) nghĩa là cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
棱角 (léngjiǎo, Hán Việt: lăng giác) nghĩa là cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.