Tâm HSK

贮藏

zhùcáng
trữ tàng
tích trữ; dự trữ; khoản gửi

贮藏 (zhùcáng, Hán Việt: trữ tàng) nghĩa là tích trữ; dự trữ; khoản gửi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

藏 tàng · 13 từ