Tâm HSK

煤气

méiqì
môi khí
khí than; khí đốt (nhiên liệu)

煤气 (méiqì, Hán Việt: môi khí) nghĩa là khí than; khí đốt (nhiên liệu). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

煤 môi · 3 từ

气 khí · 71 từ