挂 guàquảitreo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắt HSK 4 挂 (guà, Hán Việt: quải) nghĩa là treo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắt. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 挂 Cụm từ thường gặp có 挂挂号guàhàođăng ký牵挂qiānguàlo lắng về悬挂xuánguàtreo挂念guàniàncảm thấy lo lắng về挂钩guàgōukết nối挂失guàshībáo mất đồ