Tâm HSK

骚扰

sāorǎo
tao nhiễu
quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu

骚扰 (sāorǎo, Hán Việt: tao nhiễu) nghĩa là quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

骚 tao · 3 từ

扰 nhiễu · 5 từ