Tâm HSK

可乐

kělè
khả lạc
vui; hay ho, thú vị; (từ mượn) cola

可乐 (kělè, Hán Việt: khả lạc) nghĩa là vui; hay ho, thú vị; (từ mượn) cola. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

乐 lạc · 23 từ