Tâm HSK

预备

yùbèi
dự bị
chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị

预备 (yùbèi, Hán Việt: dự bị) nghĩa là chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

备 bị · 18 từ