忘不了 (wàngbùliǎo, Hán Việt: vong bất liễu) nghĩa là không thể quên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忘 vong · 8 từ
忘记wàngjìquên难忘nánwàngkhó quên遗忘yíwàngquên忘掉wàngdiàoquên备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ念念不忘niànniànbùwàngluôn ghi nhớ trong lòng废寝忘食fèiqǐnwàngshíquên ăn quên ngủ
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được