Tâm HSK

操心

cāoxīn
thao tâm
lo lắng về

操心 (cāoxīn, Hán Việt: thao tâm) nghĩa là lo lắng về. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

操 thao · 8 từ

心 tâm · 105 từ