后遗症 (hòuyízhèng, Hán Việt: hậu di chứng) nghĩa là (y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
后 hậu · 51 từ
以后yǐhòusau này, sau khi后面hòumianphía sau最后zuìhòucuối cùng然后ránhòusau đó后来hòuláisau này后天hòutiānngày mốt后年hòuniánnăm sau nữa之后zhīhòusau
遗 di · 13 từ
遗憾yíhànhối tiếc遗产yíchǎndi sản遗传yíchuándi truyền遗址yízhǐdi tích遗忘yíwàngquên遗体yítǐthi hài遗失yíshīmất遗弃yíqìrời bỏ