Tâm HSK

后遗症

hòuyízhèng
hậu di chứng
(y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả

后遗症 (hòuyízhèng, Hán Việt: hậu di chứng) nghĩa là (y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

遗 di · 13 từ

症 chứng · 7 từ